Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dối trá" (1)
dối trá

Tiếng Anh
Danh từfake, cheating
Anh ta là một người dối trá.
He is deceitful.
Từ liên quan "dối trá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dối trá" (1)
Anh ta là một người dối trá.
He is deceitful.
